Dưới đây là danh sách đầy đủ 72 Thiên thần Shem HaMephorash, mỗi thiên thần đi kèm với ý nghĩa chính, phẩm chất ánh sáng và lĩnh vực ảnh hưởng (theo truyền thống Kabbalah, Testament of Solomon, và các bản văn huyền học cổ như Zohar, Sefer Raziel, và các văn bản cổ châu Âu):
🔷 BỘ 72 THIÊN THẦN ÁNH SÁNG (SHEM HA-MEPHORASH)
| STT | Tên Thiên Thần (Hebrew) | Âm đọc | Ý nghĩa & Lĩnh vực ánh sáng |
|---|---|---|---|
| 1 | Vehuiah | VEH-HOO-YAH | Ý chí khởi đầu, lãnh đạo, chữa lành linh hồn |
| 2 | Jeliel | JEL-EE-EL | Tình yêu, trung thành, hòa giải |
| 3 | Sitael | SIT-AH-EL | Xây dựng, bảo vệ khỏi điều xấu |
| 4 | Elemiah | EL-EM-EE-AH | Thành công trong nghề nghiệp, khám phá sự phản bội |
| 5 | Mahasiah | MAH-HA-SHEE-AH | Học tập, hiểu biết, hòa bình nội tâm |
| 6 | Lelahel | LEH-LAH-HEL | Danh tiếng, chữa lành, nghệ thuật |
| 7 | Achaiah | AH-KHA-EE-AH | Kiên nhẫn, khám phá bí mật thiên nhiên |
| 8 | Cahetel | KAH-HEH-TEL | Phúc lành, gia đình, đuổi tà |
| 9 | Haziel | HAZ-EE-EL | Tha thứ, ân sủng, yêu thương vô điều kiện |
| 10 | Aladiah | AH-LA-DEE-AH | Sức khỏe, tái sinh, bảo vệ nghiệp lành |
| 11 | Lauviah | LAU-VEE-AH | Giấc mơ tiên tri, âm nhạc, thần học |
| 12 | Hahaiah | HA-HA-EE-AH | Tâm linh sâu sắc, chiêm bao, nội tâm |
| 13 | Yesalel | YEH-SA-LEL | Tình bạn, đoàn kết, trí nhớ tốt |
| 14 | Mebahel | MEH-BAH-HEL | Công lý, tự do, bảo vệ pháp luật |
| 15 | Hariel | HAH-REE-EL | Thanh lọc, triết học, tâm linh |
| 16 | Hakamiah | HA-KAM-EE-AH | Trung thành, vương quyền, chiến đấu chính nghĩa |
| 17 | Lauviah | LAU-VEE-AH | Trí tuệ, thần học, êm dịu tâm trí |
| 18 | Caliel | KAH-LEE-EL | Công lý, sự thật, minh bạch |
| 19 | Leuviah | LEH-OO-VEE-AH | Trí nhớ, trí tuệ sâu sắc, sự rộng lượng |
| 20 | Pahaliah | PAH-HAH-LEE-AH | Đạo đức, hoán cải tâm linh, danh tiếng |
| 21 | Nelchael | NEL-KHA-EL | Chiến đấu tà thuật, toán học, thi ca |
| 22 | Yeiayel | YAY-YAH-YEL | Danh tiếng, giàu có chính đáng, lãnh đạo |
| 23 | Melahel | MEH-LAH-HEL | Chữa lành qua cây cỏ, an toàn du lịch |
| 24 | Haheuiah | HA-HAH-OO-EE-AH | Bảo vệ khỏi kẻ thù, luật thiêng |
| 25 | Nith-Haiah | NEETH-HAH-EE-AH | Ma thuật thiêng, huyền học, liên lạc thiên thần |
| 26 | Haaiah | HAH-AH-EE-AH | Chính trị, ngoại giao, công lý thiêng |
| 27 | Yeratel | YEH-RAH-TEL | Nói sự thật, lan tỏa ánh sáng, đuổi bóng tối |
| 28 | Seheiah | SEH-HEE-AH | Trường thọ, chữa lành thể chất và linh hồn |
| 29 | Reiiel | RAY-EE-EL | Thiền định, đạo đức, bảo vệ tâm linh |
| 30 | Omael | OH-MAH-EL | Đa sản, sinh sản, động lực sáng tạo |
| 31 | Lecabel | LEH-KAH-BEL | Tư duy logic, trí tuệ thực tế, nông nghiệp |
| 32 | Vasariah | VAH-SAH-REE-AH | Tư pháp, ân xá, lòng nhân |
| 33 | Yehuiah | YEH-HOO-EE-AH | Kỷ luật, sứ mệnh thiên thần, trung thành |
| 34 | Lehahiah | LEH-HAH-HEE-AH | Vâng lời, làm việc có trật tự, lòng trung kiên |
| 35 | Chavakiah | KHAH-VAH-KEE-AH | Hòa giải, gia đình đoàn kết |
| 36 | Menadel | MEH-NAH-DEL | Công việc, tìm việc, làm việc với tâm huyết |
| 37 | Aniel | AH-NEE-EL | Cắt đứt nghiệp cũ, khám phá tri thức cổ |
| 38 | Haamiah | HAH-AH-MEE-AH | Nghi lễ thiêng, chân lý, tình yêu thiêng liêng |
| 39 | Rehael | RAY-HAH-EL | Tình cảm cha mẹ–con cái, chữa lành nội tâm |
| 40 | Ieiazel | YAY-YAH-ZEL | An ủi tinh thần, văn chương, giải thoát khỏi giam cầm |
| 41 | Hahahel | HA-HAH-HEL | Dâng mình cho Thần, truyền đạo, đức tin cao |
| 42 | Mikael | MEE-KAH-EL | Bảo vệ công lý, nhà ngoại giao, luật thiêng |
| 43 | Veuahiah | VEH-OO-AH-EE-AH | Sáng tạo, biến đổi, chữa lành kỳ diệu |
| 44 | Ielahiah | YAY-LAH-HEE-AH | Dũng cảm, quân sự, bảo vệ danh dự |
| 45 | Sealiah | SEH-AH-LEE-AH | Tăng năng lượng, động lực sống, nâng cao tâm hồn |
| 46 | Ariel | AH-REE-EL | Khám phá thần bí, phép thuật thiên nhiên |
| 47 | Asaliah | AH-SAH-LEE-AH | Chiêm nghiệm sâu, thiền định, tái lập công lý thiêng |
| 48 | Mihael | MEE-HAH-EL | Tình yêu, hôn nhân, khả năng tiên tri |
| 49 | Vehuel | VEH-HOO-EL | Đại thiên thần ánh sáng, cao quý, danh tiếng lớn |
| 50 | Daniel | DAH-NEE-EL | Hùng biện, công lý, truyền thông chính nghĩa |
| 51 | Hahasiah | HA-HAH-SEE-AH | Alchemy, huyền thuật, chữa bệnh bằng ánh sáng |
| 52 | Imamiah | EE-MAH-MEE-AH | Kiên cường, giải nghiệp, cảm hóa tội nhân |
| 53 | Nanael | NAH-NAH-EL | Trí tuệ siêu hình, cô độc thiêng liêng |
| 54 | Nithael | NEE-THAH-EL | Vẻ đẹp, hoàng tộc, ân sủng thần linh |
| 55 | Mebaiah | MEH-BAH-EE-AH | Truyền cảm hứng, từ thiện, hướng thiện |
| 56 | Poiel | POH-EE-EL | Ước nguyện, triết lý, khiêm nhường đích thực |
| 57 | Nemamiah | NEH-MAH-MEE-AH | Trí tuệ chiến lược, vượt nghịch cảnh |
| 58 | Ieialel | YAY-YAH-LEL | Sáng tạo, chữa lành trầm cảm, vẽ & âm nhạc |
| 59 | Harahel | HAH-RAH-HEL | Trí tuệ, sách vở, kế thừa tri thức |
| 60 | Mizrael | MIZ-RAH-EL | Tự kỷ luật, chữa tâm lý, vượt sang chấn |
| 61 | Umabel | OO-MAH-BEL | Tình bạn, thiên văn học, tâm lý học |
| 62 | Iah-hel | YAH-HEL | Cô tịch, giác ngộ, thiền, thanh lọc sâu |
| 63 | Anianuel | AH-NEE-AH-NOO-EL | Tâm linh cao cả, tỏa sáng nội tại |
| 64 | Mehiel | MEH-HEE-EL | Nhà văn, diễn giả, chữa lành bằng lời |
| 65 | Damabiah | DAH-MAH-BEE-AH | Trí tuệ cảm xúc, biển cả, tâm linh nước |
| 66 | Manakel | MAH-NAH-KEL | Thăng bằng cảm xúc, chữa lành linh hồn |
| 67 | Ayael | AH-YAH-EL | Cảm hứng, soi sáng, thần khí nghệ thuật |
| 68 | Habuhiah | HAH-BOO-HEE-AH | Y học, chữa thể xác và tinh thần |
| 69 | Rochel | ROH-KHEL | Tìm đồ thất lạc, công lý, nghiệp quả |
| 70 | Jabamiah | YAH-BAH-MEE-AH | Biến đổi nghiệp, làm lại từ đầu |
| 71 | Haiel | HAH-EE-EL | Dũng cảm tâm linh, giải trừ tà thuật |
| 72 | Mumiah | MOO-MEE-AH | Tái sinh, kết thúc và khởi đầu, phép màu mới |
🔸 Ghi chú sử dụng:
-
Mỗi người có Thiên Thần Hộ Mệnh dựa theo ngày sinh, và có thể kết nối thiên thần khác để thực hiện nhiệm vụ tinh thần cụ thể.
-
Các thiên thần chia theo giờ ngày đêm (Shefa Zodiac) và Cây Sự Sống tương ứng 10 Sephiroth.
Nếu bạn muốn:
✅ Xem Thiên thần hộ mệnh theo ngày sinh
✅ Viết nghi thức Shefa hằng ngày để kích hoạt năng lượng
✅ Tạo sigil cá nhân & mantra 3 chữ Hebrew phù hợp
Hãy gửi ngày–tháng–năm sinh + giờ sinh, mình sẽ tiếp tục hỗ trợ theo cách chuyên sâu nhất.
No comments:
Post a Comment