Chào bạn! Google AI Studio là một nền tảng tuyệt vời để bạn khám phá và xây dựng các ứng dụng AI. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về cách sử dụng Google AI Studio, từ những bước cơ bản đến các tính năng nâng cao:
Tạo lời nhắc (Prompt Engineering): Thiết kế và thử nghiệm các lời nhắc để điều khiển hành vi của mô hình.Điều chỉnh mô hình (Model Tuning): Tinh chỉnh các mô hình hiện có với dữ liệu của riêng bạn để cải thiện hiệu suất cho các trường hợp sử dụng cụ thể.Tích hợp API: Dễ dàng xuất mã để tích hợp mô hình của bạn vào các ứng dụng thông qua Google AI Client SDK.Mẫu có sẵn: Cung cấp các mẫu lời nhắc và ứng dụng để giúp bạn bắt đầu nhanh chóng.
Mở trình duyệt web của bạn và truy cập: https://aistudio.google.com/ Bạn sẽ cần đăng nhập bằng tài khoản Google của mình.
Navigation Panel (Bảng điều hướng): Ở phía bên trái, chứa các tùy chọn như:New Project (Dự án mới): Bắt đầu một dự án mới.Prompts (Lời nhắc): Nơi bạn tạo và quản lý các loại lời nhắc khác nhau.Models (Mô hình): Quản lý các mô hình đã tinh chỉnh của bạn (nếu có).Data (Dữ liệu): Quản lý tập dữ liệu của bạn để điều chỉnh mô hình.API Key (Khóa API): Để tạo và quản lý khóa API của bạn.
Main Workspace (Không gian làm việc chính): Phần trung tâm nơi bạn thiết kế và thử nghiệm lời nhắc.Model Parameters (Thông số mô hình): Ở phía bên phải, cho phép bạn điều chỉnh các cài đặt của mô hình như nhiệt độ (temperature), top-k, top-p, v.v.
Bước 1: Trong bảng điều hướng, chọnPrompts và sau đó chọnFreeform prompt .Bước 2: Nhập lời nhắc của bạn vào hộp văn bản. Ví dụ: "Viết một câu chuyện ngắn về một chú mèo thám tử giải quyết vụ án mất tích pho mát."Bước 3: Nhấp vào nútRun (biểu tượng mũi tên tam giác) để xem kết quả.Thử nghiệm: Thay đổi lời nhắc, thêm chi tiết, hoặc thử các kịch bản khác nhau để xem mô hình phản ứng như thế nào.
Bước 1: ChọnPrompts và sau đó chọnChat prompt .Bước 2: Bạn sẽ thấy các vai trò "User" và "Model".Nhập lời chào ban đầu của "User". Ví dụ: "Chào bạn, bạn là ai?" Nhấp vào nút Add example để thêm các ví dụ về cuộc trò chuyện, giúp mô hình hiểu rõ hơn về phong cách và mục tiêu của cuộc trò chuyện.
Bước 3: Nhấp vàoRun để bắt đầu cuộc trò chuyện.Bước 4: Tiếp tục nhập các câu hỏi hoặc bình luận của "User" và xem mô hình phản hồi.
Bước 1: ChọnPrompts và sau đó chọnStructured prompt .Bước 2: Bạn sẽ thấy các phầnInstruction (Hướng dẫn) ,Examples (Ví dụ) vàTest (Kiểm tra) .Instruction: Mô tả mục tiêu của bạn. Ví dụ: "Trích xuất tên sản phẩm và giá từ văn bản sau."Examples: Đây là phần quan trọng nhất. Bạn cung cấp các cặp đầu vào/đầu ra mong muốn.Input (Đầu vào): Văn bản gốc. Ví dụ: "Tôi muốn mua chiếc điện thoại di động X200 với giá 12.000.000 VNĐ."Output (Đầu ra): Dữ liệu đã trích xuất. Ví dụ: "Sản phẩm: Điện thoại di động X200, Giá: 12.000.000 VNĐ."Thêm nhiều ví dụ khác để mô hình học được mẫu.
Test: Nhập một đầu vào mới để kiểm tra xem mô hình có thể áp dụng các mẫu đã học được không.
Bước 3: Nhấp vàoRun để xem kết quả của phần Test.
Bước 1: ChọnPrompts và sau đó chọnData prompt .Bước 2: Chọn cách bạn muốn cung cấp dữ liệu (ví dụ: nhập thủ công hoặc tải lên CSV).Bước 3: Thiết lập các trường đầu vào và đầu ra tương tự như Structured Prompt, nhưng áp dụng cho nhiều hàng dữ liệu.Bước 4: Cung cấp các ví dụ để mô hình học cách chuyển đổi dữ liệu.Bước 5: Chạy lời nhắc để xử lý toàn bộ tập dữ liệu của bạn.
Model (Mô hình): Chọn mô hình bạn muốn sử dụng (ví dụ: Gemini Pro, Gemini Pro Vision).Temperature (Nhiệt độ): Kiểm soát tính ngẫu nhiên của đầu ra.Giá trị thấp (gần 0): Đầu ra sẽ nhất quán và lặp lại hơn. Giá trị cao (gần 1): Đầu ra sẽ sáng tạo và đa dạng hơn.
Top-K: Số lượng token hàng đầu được xem xét cho mỗi bước dự đoán.Top-P: Ngưỡng xác suất tích lũy cho các token được xem xét. Kết hợp với Top-K để kiểm soát sự đa dạng của đầu ra.Stop Sequences (Chuỗi dừng): Các chuỗi văn bản mà khi mô hình tạo ra sẽ dừng lại. Hữu ích để kiểm soát độ dài và kết thúc của phản hồi.
Bước 1: Trong bảng điều hướng, chọnModels .Bước 2: Chọn một mô hình mà bạn muốn điều chỉnh (ví dụ: Gemini).Bước 3: Bạn sẽ cần cung cấp một tập dữ liệu huấn luyện (training dataset) chứa các cặp đầu vào/đầu ra mong muốn. Dữ liệu này giúp mô hình học các mẫu cụ thể của bạn.Bước 4: Thiết lập các thông số điều chỉnh (epochs, batch size, learning rate).Bước 5: Bắt đầu quá trình điều chỉnh. Sau khi hoàn tất, bạn sẽ có một mô hình đã tinh chỉnh có thể sử dụng trong các lời nhắc của mình.
Bước 1: Trong bảng điều hướng, chọnAPI Key .Bước 2: Nhấp vàoCreate API Key để tạo một khóa API mới.Bước 3: Sao chép khóa API và giữ nó an toàn. Bạn sẽ sử dụng khóa này để xác thực các yêu cầu đến API của Google AI.
Bước 1: Sau khi tạo và thử nghiệm một lời nhắc, hãy tìm nútGet Code (thường là biểu tượng </>) ở phía trên cùng bên phải của không gian làm việc.Bước 2: Chọn ngôn ngữ lập trình bạn muốn (ví dụ: Python, Node.js, cURL).Bước 3: Sao chép mã được tạo ra và dán vào dự án của bạn. Mã này sẽ bao gồm cấu hình lời nhắc và cách gọi API.
Bước 1: Khi tạo một lời nhắc mới, bạn có thể thấy tùy chọnBrowse templates .Bước 2: Khám phá các mẫu cho các nhiệm vụ như tóm tắt, dịch thuật, tạo mã, v.v.Bước 3: Chọn một mẫu và điều chỉnh nó theo nhu cầu của bạn.
Bước 1: Chọn loại lời nhắc mà bạn muốn sử dụng (ví dụ: Freeform prompt).Bước 2: Bạn sẽ thấy một tùy chọn đểAdd image (Thêm hình ảnh).Bước 3: Tải lên hình ảnh của bạn và nhập lời nhắc văn bản liên quan đến hình ảnh đó. Ví dụ: "Mô tả những gì bạn thấy trong hình ảnh này."Bước 4: Nhấp vàoRun để xem mô hình phân tích cả văn bản và hình ảnh.
Rõ ràng và cụ thể: Cung cấp hướng dẫn rõ ràng và tránh sự mơ hồ.Cung cấp ví dụ: Đối với các lời nhắc có cấu trúc hoặc trò chuyện, ví dụ là chìa khóa để mô hình hiểu được ý định của bạn.Lặp lại và tinh chỉnh: Đừng ngại thử nghiệm các lời nhắc khác nhau và điều chỉnh chúng dựa trên kết quả.Kiểm soát các thông số: Điều chỉnh nhiệt độ, top-k, top-p để đạt được sự cân bằng mong muốn giữa tính sáng tạo và độ chính xác.Sử dụng chuỗi dừng: Để kiểm soát độ dài và định dạng của phản hồi.
Google AI Studio thường có các liên kết đến tài liệu và hướng dẫn bổ sung trong giao diện của nó. Bạn cũng có thể tìm kiếm các tài liệu dành cho nhà phát triển của Google AI để có thông tin chuyên sâu hơn.
No comments:
Post a Comment